Từ: 烫手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烫手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烫手 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàngshǒu] phỏng tay (ví với sự việc khó giải quyết.)。比喻事情难办。
他感到这个问题有些烫手。
anh ấy cảm thấy việc này rất khó giải quyết.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烫

đãng:du đãng, phóng đãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
烫手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烫手 Tìm thêm nội dung cho: 烫手