Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烫手 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàngshǒu] phỏng tay (ví với sự việc khó giải quyết.)。比喻事情难办。
他感到这个问题有些烫手。
anh ấy cảm thấy việc này rất khó giải quyết.
他感到这个问题有些烫手。
anh ấy cảm thấy việc này rất khó giải quyết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烫
| đãng | 烫: | du đãng, phóng đãng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 烫手 Tìm thêm nội dung cho: 烫手
