Cao su chống va đập cửa

Từ: 章子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 章子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 章子 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāng·zi]
con dấu; dấu ấn。图章。
刻章子
khắc con dấu
盖章子
đóng dấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 章

chương:văn chương; hiến chương; huy chương
trương: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
章子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 章子 Tìm thêm nội dung cho: 章子