Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 童仆 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóngpú] đầy tớ nhỏ; đầy tớ。家童和仆人。也泛指仆人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 童
| đồng | 童: | đồng dao; đồng trinh; nhi đồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仆
| bọc | 仆: | bao bọc; mụn bọc |
| bộc | 仆: | lão bộc; nô bộc |
| phó | 仆: | phó (ngã sấp): tiền phó hậu kế (kẻ trước ngã sấp, kẻ sau tiếp vào) |
| phóc | 仆: | trúng phóc, nhảy phóc |
| phốc | 仆: | trúng phốc |

Tìm hình ảnh cho: 童仆 Tìm thêm nội dung cho: 童仆
