Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 笑眯眯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笑眯眯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笑眯眯 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàomīmī] cười híp mắt; cười tít mắt。(笑眯眯的)形容微笑时眼皮微微合拢的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑

tiếu:tiếu lâm
téo:một téo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眯

mễ:mễ (mắt mở hé)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眯

mễ:mễ (mắt mở hé)
笑眯眯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笑眯眯 Tìm thêm nội dung cho: 笑眯眯