Từ: 笔伐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笔伐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笔伐 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐfá]
viết phê phán; vung bút hỏi tội; phê phán。用文字声讨。
口诛笔伐。
phê phán bằng lời nói và văn chương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伐

phạt:chinh phạt; phạt cây cối
笔伐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笔伐 Tìm thêm nội dung cho: 笔伐