Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 笔挺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笔挺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笔挺 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐtǐng]
1. thẳng (đứng thẳng)。很直地(立着)。
一营民兵笔挺地站着,听候发令。
một tiểu đoàn dân quân đứng nghiêm đợi lệnh
2. phẳng phiu; thẳng thớm; thẳng đứng (quần áo)。(衣服)烫得很平而折叠的痕迹又很直。
穿着一身笔挺的西服
mặc bộ âu phục ủi phẳng phiu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挺

đĩnh:đĩnh đạc
đễnh: 
笔挺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笔挺 Tìm thêm nội dung cho: 笔挺