Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 笨手笨脚 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笨手笨脚:
Nghĩa của 笨手笨脚 trong tiếng Trung hiện đại:
[bènshǒubènjiǎo] vụng về; chân tay vụng về。形容动作不灵活。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笨
| bát | 笨: | chuyết bát (vụng về) |
| bổn | 笨: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笨
| bát | 笨: | chuyết bát (vụng về) |
| bổn | 笨: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |

Tìm hình ảnh cho: 笨手笨脚 Tìm thêm nội dung cho: 笨手笨脚
