Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 渣子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 渣子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 渣子 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhàzi] cặn; bã。渣。
甘蔗渣子
bã mía
点心渣子
vụn bánh ngọt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渣

tra:tra (cặn lắng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
渣子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 渣子 Tìm thêm nội dung cho: 渣子