Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 管家 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎnjiā] 1. quản gia。旧时称呼为地主、官僚等管理家产和日常事务的地位较高的仆人。
女管家
nữ quản gia
2. người quản lý。现在指为集体管理财物或日常生活的人。
大家都说食堂管理员是群众的好管家。
mọi người đều nói người quản lý nhà ăn là quản gia tốt của quần chúng.
女管家
nữ quản gia
2. người quản lý。现在指为集体管理财物或日常生活的人。
大家都说食堂管理员是群众的好管家。
mọi người đều nói người quản lý nhà ăn là quản gia tốt của quần chúng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 管家 Tìm thêm nội dung cho: 管家
