Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 管段 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎnduàn] lô; khu (đất đai)。分段管理的地段。
这一管段的治安状况良好。
tình hình trị an của khu này rất tốt.
这一管段的治安状况良好。
tình hình trị an của khu này rất tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 段
| đoàn | 段: | đoàn (tên họ) |
| đoạn | 段: | đoạn (sau đó); đoạn đường |

Tìm hình ảnh cho: 管段 Tìm thêm nội dung cho: 管段
