Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 箱底 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngdǐ] 1. đáy hòm; đáy rương。箱子的内部底层。
2. của chìm。指不经常动用的财物。
箱底厚。
lắm của chìm
2. của chìm。指不经常动用的财物。
箱底厚。
lắm của chìm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箱
| rương | 箱: | rương hòm |
| sương | 箱: | sương (cái rương): bưu sương (hộp thư) |
| tương | 箱: | tương (cái hộp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |

Tìm hình ảnh cho: 箱底 Tìm thêm nội dung cho: 箱底
