Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鱷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鱷, chiết tự chữ NGẠC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鱷:
鱷
Biến thể giản thể: 鳄;
Pinyin: e4;
Việt bính: ngok6;
鱷 ngạc
ngạc, như "kinh ngạc" (vhn)
Pinyin: e4;
Việt bính: ngok6;
鱷 ngạc
Nghĩa Trung Việt của từ 鱷
(Danh) Cá sấu.ngạc, như "kinh ngạc" (vhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱷
| ngạc | 鱷: | kinh ngạc |

Tìm hình ảnh cho: 鱷 Tìm thêm nội dung cho: 鱷
