Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迟迟 trong tiếng Trung hiện đại:
[chíchí] 1. chậm chạp; trì trệ。行动比必要的或有时是想象的更为缓慢,久久不能完成。
2. chậm trễ; lần lữa; kề cà。迟缓;拖延时间。
2. chậm trễ; lần lữa; kề cà。迟缓;拖延时间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迟
| chày | 迟: | chày kíp (chậm), chày ngày (lâu) |
| trì | 迟: | trì (chậm; ngu); trì trệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迟
| chày | 迟: | chày kíp (chậm), chày ngày (lâu) |
| trì | 迟: | trì (chậm; ngu); trì trệ |

Tìm hình ảnh cho: 迟迟 Tìm thêm nội dung cho: 迟迟
