Chữ 𡠣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡠣, chiết tự chữ CƯỚI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡠣:

𡠣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡠣

𡠣

Chiết tự chữ 𡠣

[]

U+021823, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡠣

Nghĩa Trung Việt của từ 𡠣


cưới, như "cưới vợ, cưới cheo, đám cưới; nhẫn cưới" (vhn)

Chữ gần giống với 𡠣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 婿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡞾, 𡠣,

Chữ gần giống 𡠣

Tự hình:

Tự hình chữ 𡠣 Tự hình chữ 𡠣 Tự hình chữ 𡠣 Tự hình chữ 𡠣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡠣

cưới𡠣:cưới vợ, cưới cheo, đám cưới; nhẫn cưới
𡠣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡠣 Tìm thêm nội dung cho: 𡠣