Từ: 簸箩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 簸箩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 簸箩 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǒ·luo] cái khay đan; thúng cạn; rổ cạn。笸箩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 簸

pha:pha cơ (máy vét bụi)
簸箩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 簸箩 Tìm thêm nội dung cho: 簸箩