Chữ 騗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 騗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 騗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 騗

騗 cấu thành từ 2 chữ: 扁, 馬
  • biển, bên, bẽn, thiên
  • mã, mở, mứa, mựa
  • []

    U+9A17, tổng 19 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pian4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 騗


    Chữ gần giống với 騗:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 騗

    , 𱅝,

    Chữ gần giống 騗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 騗 Tự hình chữ 騗 Tự hình chữ 騗 Tự hình chữ 騗

    騗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 騗 Tìm thêm nội dung cho: 騗