Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 米面 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǐmiàn] 1. gạo và mì。大米和面。
2. bột gạo。(米面的)大米磨成的粉。
3. bánh phở; hủ tiếu。一种食品,把大米加水磨成的浆,用旋子制成像粉皮的薄片,在切成细条而成。
2. bột gạo。(米面的)大米磨成的粉。
3. bánh phở; hủ tiếu。一种食品,把大米加水磨成的浆,用旋子制成像粉皮的薄片,在切成细条而成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 米面 Tìm thêm nội dung cho: 米面
