Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 粉饰 trong tiếng Trung hiện đại:
[fěnshì] tô son trát phấn; che đậy khuyết điểm; giả dối bề ngoài; trang hoàng (để che đậy khuyết điểm và những điều xấu xa)。涂饰表面,掩盖污点或缺点。
粉饰门面
trang hoàng cửa hàng.
粉饰门面
trang hoàng cửa hàng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉
| phấn | 粉: | phấn hoa; son phấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饰
| sức | 饰: | sức khoẻ |

Tìm hình ảnh cho: 粉饰 Tìm thêm nội dung cho: 粉饰
