Từ: 精巢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 精巢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 精巢 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīngcháo] tinh hoàn; dịch hoàn; túi tinh。男子或某些雄性哺乳动物生殖器官的一部分,在阴囊内,椭圆形,能产生精子。人的睾丸也叫外肾。 见〖睾丸〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 精

tinh:trắng tinh
tênh:tênh hênh; nhẹ tênh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巢

sào:sào huyệt
精巢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 精巢 Tìm thêm nội dung cho: 精巢