Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 精细 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngxì] tinh tế; thấu đáo; tinh vi; chính xác。精密细致。
这一座象牙雕像,手工十分精细。
bức tượng ngà voi này được chạm trổ với tay nghề vô cùng tinh vi.
他遇事冷静,考虑问题特别精细。
khi gặp chuyện anh ấy rất điềm tĩnh, suy nghĩ vấn đề rất là thấu đáo.
这一座象牙雕像,手工十分精细。
bức tượng ngà voi này được chạm trổ với tay nghề vô cùng tinh vi.
他遇事冷静,考虑问题特别精细。
khi gặp chuyện anh ấy rất điềm tĩnh, suy nghĩ vấn đề rất là thấu đáo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 细
| tế | 细: | tế bào; tế nhị |

Tìm hình ảnh cho: 精细 Tìm thêm nội dung cho: 精细
