Từ: 入場 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 入場:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 入 • 場

nhập trường
Vào hội trường hoặc kịch trường.Đặc chỉ vào trường thi (
khảo trường
考場).
◇Nguyên sử 元史:
Phàm tựu thí chi nhật, nhật vị xuất nhập trường, hoàng hôn nạp quyển
凡就試之日, 日未出入場,黃昏納卷 (Tuyển cử chí 選舉志, Nhất).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 入

nhép入:lép nhép
nhạp入:tạp nhạp
nhập入:nhập nhằng
nhẹp入:tẹp nhẹp
nhọp入: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 場

tràng場:tràng (trại, sân khấu)
trường場:chiến trường; hội trường; trường học
入場 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 入場 Tìm thêm nội dung cho: 入場