Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 系数 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìshù] hệ số。与未知数相乘的数字或文字,如2ax2 中的2a 是x2 的系数。科学技术上用来表示某种性质的程度或比率的数。
安全系数
hệ số an toàn
折射系数
hệ số khúc xạ
安全系数
hệ số an toàn
折射系数
hệ số khúc xạ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 系
| hệ | 系: | hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 系数 Tìm thêm nội dung cho: 系数
