Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喇叭花 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎ·bahuā] hoa loa kèn; hoa khiên ngưu; hoa lồng đèn。牵牛花的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喇
| lạt | 喇: | cười lạt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叭
| bá | 叭: | bá ngọ (tiếng chửi) |
| bát | 叭: | bát nháo; bát ngát |
| bớ | 叭: | bớ người ta (tiếng kêu) |
| bớt | 叭: | thêm bớt; ăn bớt; bớt giận |
| bợt | 叭: | bợt chợt |
| váp | 叭: | vấp váp |
| vát | 叭: | chạy vát; tháo vát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 喇叭花 Tìm thêm nội dung cho: 喇叭花
