Từ: 素淡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 素淡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 素淡 trong tiếng Trung hiện đại:

[sùdàn] mộc mạc; thanh đạm。素净;淡雅。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淡

vạm:thân hình vạm vỡ
đượm:cháy rất đượm; đượm đà, nồng đượm, thắm đượm
đạm:ảm đạm, đạm bạc
đặm:đặm đà
素淡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 素淡 Tìm thêm nội dung cho: 素淡