Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 素菜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 素菜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 素菜 trong tiếng Trung hiện đại:

[sùcài] thức ăn chay; đồ ăn chay。用蔬菜、瓜果等做的菜(指不搀有肉类的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜

thái:thái (rau, món ăn)
素菜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 素菜 Tìm thêm nội dung cho: 素菜