Chữ 抝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 抝, chiết tự chữ NỮU, ẢO, ẨU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抝:

抝 ảo

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 抝

Chiết tự chữ nữu, ảo, ẩu bao gồm chữ 手 幻 hoặc 扌 幻 hoặc 才 幻 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 抝 cấu thành từ 2 chữ: 手, 幻
  • thủ
  • hoẻn, huyễn, ảo
  • 2. 抝 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 幻
  • thủ
  • hoẻn, huyễn, ảo
  • 3. 抝 cấu thành từ 2 chữ: 才, 幻
  • tài
  • hoẻn, huyễn, ảo
  • ảo [ảo]

    U+629D, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ao3, niu4;
    Việt bính: aau2 aau3;

    ảo

    Nghĩa Trung Việt của từ 抝

    Tục dùng như chữ ảo .

    ảo, như "ảo đoạn (bẻ gẫy)" (gdhn)
    ẩu, như "ẩu tả (đánh lộn)" (gdhn)
    nữu, như "nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 抝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

    Dị thể chữ 抝

    ,

    Chữ gần giống 抝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 抝 Tự hình chữ 抝 Tự hình chữ 抝 Tự hình chữ 抝

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 抝

    nữu:nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy)
    ảo:ảo đoạn (bẻ gẫy)
    ẩu:ẩu tả (đánh lộn)
    抝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 抝 Tìm thêm nội dung cho: 抝