Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 表面文章 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 表面文章:
Nghĩa của 表面文章 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎomiànwénzhāng] chỉ có bề ngoài; mã ngoài。指只追求外表形式而不注重实际效果的行为。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 章
| chương | 章: | văn chương; hiến chương; huy chương |
| trương | 章: |

Tìm hình ảnh cho: 表面文章 Tìm thêm nội dung cho: 表面文章
