Chữ 䥐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䥐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䥐:

䥐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䥐

䥐

Chiết tự chữ 䥐

[]

U+4950, tổng 19 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mou2;
Việt bính: mau4;

䥐

Nghĩa Trung Việt của từ 䥐


Chữ gần giống với 䥐:

䥈, 䥉, 䥊, 䥋, 䥌, 䥍, 䥎, 䥏, 䥐, 䥑, 䥒, 䥓, 鏁, 鏃, 鏇, 鏐, 鏑, 鏓, 鏖, 鏗, 鏘, 鏙, 鏚, 鏛, 鏜, 鏝, 鏞, 鏟, 鏡, 鏢, 鏤, 鏥, 鏦, 鏨, 鏰, 𨫪, 𨫵, 𨬈, 𨬉, 𨬊, 𨬋,

Chữ gần giống 䥐

Tự hình:

Tự hình chữ 䥐 Tự hình chữ 䥐 Tự hình chữ 䥐 Tự hình chữ 䥐

䥐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䥐 Tìm thêm nội dung cho: 䥐