Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纷披 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnpī] tua tủa; chỏng chơ。散乱张开的样子。
枝叶纷披
cành lá tua tủa
枝叶纷披
cành lá tua tủa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纷
| phân | 纷: | phân vân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 披
| bờ | 披: | bờ ruộng |
| pha | 披: | pha chộn, pha nan |
| phi | 披: | phi (choàng lên vai): phi phong (áo khoác) |
| phê | 披: | phê trát |
| phơ | 披: | bạc phơ |
| phơi | 披: | phơi phóng |

Tìm hình ảnh cho: 纷披 Tìm thêm nội dung cho: 纷披
