Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 绍剧 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàojù] kịch Thiệu Hưng (một loại kịch ở tỉnh Triết Giang, Trung Quốc)。浙江地方戏曲剧种之一,原名绍兴乱弹,通称绍兴大班,流行于绍兴一带。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绍
| thiệu | 绍: | thiệu (tiếp tục) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 绍剧 Tìm thêm nội dung cho: 绍剧
