Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绝命书 trong tiếng Trung hiện đại:
[juémìngshū] thư tuyệt mệnh。指被迫自杀前写的遗书。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |

Tìm hình ảnh cho: 绝命书 Tìm thêm nội dung cho: 绝命书
