Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 统一体 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǒngyītǐ] thể thống nhất。哲学上指矛盾的两个方面在一定条件下相互依存而结成的整体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 统
| thống | 统: | thống soái; thống kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 统一体 Tìm thêm nội dung cho: 统一体
