Từ: 统一战线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 统一战线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 统一战线 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǒngyīzhànxiàn] mặt trận thống nhất。几个阶级或几个政党为了某种共同的政治目的结成的联盟。如抗日民族统一战线、人民民主统一战线、国际统一战线等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 统

thống:thống soái; thống kê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
统一战线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 统一战线 Tìm thêm nội dung cho: 统一战线