Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 统制 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǒngzhì] thống nhất quản lý。统一控制。
经济统制
thống nhất quản lý kinh tế
统制军用物资
thống nhất quản lý vật tư quân dụng
经济统制
thống nhất quản lý kinh tế
统制军用物资
thống nhất quản lý vật tư quân dụng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 统
| thống | 统: | thống soái; thống kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |

Tìm hình ảnh cho: 统制 Tìm thêm nội dung cho: 统制
