Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低压槽 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīyācáo] dòng khí áp thấp。在同高度上低气压中心向外伸展的槽形部分。一般向南或西南方延伸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 压
| áp | 压: | áp chế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽
| tào | 槽: | tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật) |
| tàu | 槽: | tàu lá |
| tầu | 槽: | tầu ngựa, tầu thuyền |

Tìm hình ảnh cho: 低压槽 Tìm thêm nội dung cho: 低压槽
