Từ: 绳梯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绳梯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绳梯 trong tiếng Trung hiện đại:

[shéngtī] thang dây。用绳做的梯子,在两根平行的绳子中间横向而等距离地拴上许多短的木棍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绳

thằng:thằng (dây buộc; kìm hãm)
thừng:dây thừng; thẳng thừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯

thang:thang gỗ
thê:lê thê
绳梯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绳梯 Tìm thêm nội dung cho: 绳梯