Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缩尺 trong tiếng Trung hiện đại:
[suōchǐ] thước tỉ lệ。比例尺①②(专指图纸上的尺寸小于实际尺寸的)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缩
| súc | 缩: | súc (co rụt): nhiệt trương lãnh súc (nóng nở ra lạnh co lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尺
| sệch | 尺: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xách | 尺: | mang xách |
| xích | 尺: | xích lại |
| xạch | 尺: | xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch |
| xế | 尺: | xế chiều, xế tà |
| xệch | 尺: | méo xệch |
| xịch | 尺: | xịch cửa |

Tìm hình ảnh cho: 缩尺 Tìm thêm nội dung cho: 缩尺
