Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 罢宴 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàyàn] 1. tiệc tàn。宴会完毕。
2. từ chối dự tiệc; không nhận lời mời; khước từ lời mời。拒绝赴宴。
2. từ chối dự tiệc; không nhận lời mời; khước từ lời mời。拒绝赴宴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罢
| bãi | 罢: | bãi binh; bãi công |
| bảy | 罢: | bảy mươi |
| bấy | 罢: | bấy lâu |
| bời | 罢: | chơi bời; tơi bời |
| bởi | 罢: | bởi vì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宴
| yến | 宴: | yến tiệc |

Tìm hình ảnh cho: 罢宴 Tìm thêm nội dung cho: 罢宴
