Chữ 㤩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㤩:

㤩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㤩

㤩

Chiết tự chữ 㤩

[]

U+3929, tổng 10 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ke4;
Việt bính: kok3;

㤩

Nghĩa Trung Việt của từ 㤩


Chữ gần giống với 㤩:

㤟, 㤠, 㤣, 㤩, 㤪, 㤫, 恁, 恋, 恐, 恕, 恙, 恚, 恝, 恣, 恥, 恧, 恩, 恭, 息, 恳, 恵, 恶,

Chữ gần giống 㤩

Tự hình:

Tự hình chữ 㤩 Tự hình chữ 㤩 Tự hình chữ 㤩 Tự hình chữ 㤩

㤩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤩 Tìm thêm nội dung cho: 㤩