Chữ 吘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 吘, chiết tự chữ NGÔ, NGÕ, NGỎ, NGỔ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吘:

吘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 吘

吘

Chiết tự chữ 吘

Chiết tự chữ ngô, ngõ, ngỏ, ngổ bao gồm chữ 口 午 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

吘 cấu thành từ 2 chữ: 口, 午
  • 口 khẩu
  • 午 ngõ, ngọ, ngỏ
  • []

    U+5418, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ou3, pi3;
    Việt bính: ;

    吘

    Nghĩa Trung Việt của từ 吘



    ngỏ, như "ngỏ ý" (vhn)
    ngô, như "ngô nghê" (btcn)
    ngõ, như "cửa ngõ" (btcn)
    ngổ, như "ngổ ngáo, ngỗ ngược" (gdhn)

    Chữ gần giống với 吘:

    㕩, 㕪, 㕫, 㕬, 㕭, 㕮, 㕯, 㕰, 㕱, 㕲, 㕳, 㕵, 㕶, 吘, 吚, 君, 吜, 吝, 吞, 吟, 吠, 吡, 吢, 吣, 否, 吧, 吨, 吩, 吪, 含, 听, 吭, 吮, 启, 吰, 吱, 吲, 吳, 吴, 吵, 吶, 吹, 吻, 吼, 吽, 吾, 吿, 呀, 呂, 呃, 呅, 呆, 呇, 呈, 呉, 告, 呋, 呌, 呍, 呎, 呏, 呐, 呑, 呒, 呓, 呔, 呕, 呖, 呗, 员, 呙, 呛, 呜, 呂, 吝, 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

    Chữ gần giống 吘

    呤, 嗨, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡, 嗢, 嗤, 嗥, 嗦,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 吘 Tự hình chữ 吘 Tự hình chữ 吘 Tự hình chữ 吘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 吘

    ngô吘:ngô nghê
    ngõ吘:cửa ngõ
    ngỏ吘:ngỏ ý
    ngổ吘:ngổ ngáo, ngỗ ngược
    吘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 吘 Tìm thêm nội dung cho: 吘