Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 美意 trong tiếng Trung hiện đại:
[měiyì] ý tốt; ý hay; ý đẹp; nhã ý。好心意。
谢谢您的美意。
cám ơn ý tốt của bác.
谢谢您的美意。
cám ơn ý tốt của bác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 美意 Tìm thêm nội dung cho: 美意
