Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 美洲 trong tiếng Trung hiện đại:
[měizhōu] Mỹ châu; Châu mỹ。全称亚美利加洲。东临大西洋,北接北冰洋,南隔德雷克海峡同南极洲相望。由北美和南美两个大陆及其邻近许多岛屿组成,一般以巴拿马运河作为南美洲与北美洲的分界线。总面积4200余万 平方公里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洲
| chao | 洲: | chao qua chao lại; ôi chao! (tiếng than) |
| châu | 洲: | châu á, châu mĩ, châu phi |

Tìm hình ảnh cho: 美洲 Tìm thêm nội dung cho: 美洲
