Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠱘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠱘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠱘:

𠱘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠱘

𠱘

Chiết tự chữ 𠱘

[]

U+020C58, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ni4;
Việt bính: ngaak6;

𠱘

Nghĩa Trung Việt của từ 𠱘


Chữ gần giống với 𠱘:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

Dị thể chữ 𠱘

𠸺,

Chữ gần giống 𠱘

Tự hình:

Tự hình chữ 𠱘 Tự hình chữ 𠱘 Tự hình chữ 𠱘 Tự hình chữ 𠱘

𠱘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠱘 Tìm thêm nội dung cho: 𠱘