Chữ 菋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 菋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 菋

1. 菋 cấu thành từ 2 chữ: 草, 味
  • tháu, thảo, xáo
  • mùi, mồi, vị
  • 2. 菋 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 味
  • tháu, thảo
  • mùi, mồi, vị
  • 3. 菋 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 味
  • thảo
  • mùi, mồi, vị
  • []

    U+83CB, tổng 11 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei4;
    Việt bính: mei6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 菋


    Nghĩa của 菋 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wèi]Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    ngũ vị tử。一种药材,即"五味子"。

    Chữ gần giống với 菋:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 菋

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 菋 Tự hình chữ 菋 Tự hình chữ 菋 Tự hình chữ 菋

    菋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 菋 Tìm thêm nội dung cho: 菋