Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翻改 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngǎi] sửa lại; may lại (quần áo)。把旧的衣服拆开另行改做。
翻改大衣
sửa lại áo khoác
翻改大衣
sửa lại áo khoác
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻
| phiên | 翻: | phiên âm, phiên dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 改
| cãi | 改: | cãi cọ, cãi nhau |
| cải | 改: | cải cách, cải biên; hối cải |
| gởi | 改: | gởi gắm, gởi thân |
| gửi | 改: | gửi gắm |

Tìm hình ảnh cho: 翻改 Tìm thêm nội dung cho: 翻改
