Từ: 翻毛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翻毛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 翻毛 trong tiếng Trung hiện đại:

[fānmáo] 1. lông (hàng da)。毛皮的毛朝外的。
翻毛大衣
áo khoác lông
2. da lộn。皮革的反面朝外的。
翻毛皮鞋
giày da lộn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻

phiên:phiên âm, phiên dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà
翻毛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 翻毛 Tìm thêm nội dung cho: 翻毛