Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老弦 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎoxián] dây trầm (loại dây to nhất trên đàn hồ, đàn nhị)。京胡、二胡等乐器上用的粗弦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弦
| huyền | 弦: | đàn huyền cầm |

Tìm hình ảnh cho: 老弦 Tìm thêm nội dung cho: 老弦
