Chữ 𠵏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠵏, chiết tự chữ XẠP

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠵏:

𠵏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠵏

𠵏

Chiết tự chữ 𠵏

[]

U+020D4F, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠵏

Nghĩa Trung Việt của từ 𠵏


xạp, như "nhai xạp xạp" (vhn)

Chữ gần giống với 𠵏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠵏

Tự hình:

Tự hình chữ 𠵏 Tự hình chữ 𠵏 Tự hình chữ 𠵏 Tự hình chữ 𠵏

𠵏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠵏 Tìm thêm nội dung cho: 𠵏