Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: xe hai có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ xe hai:
Dịch xe hai sang tiếng Trung hiện đại:
二套车。Nghĩa chữ nôm của chữ: xe
| xe | 𦀺: | xe chỉ |
| xe | 車: | xe cộ, xe đất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: hai
| hai | 𠄩: | một hai; giêng hai |
| hai | 𱎔: | một hai; giêng hai |
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| hai | : | một hai; giêng hai |
| hai | 𪱜: | (mặt trăng) |

Tìm hình ảnh cho: xe hai Tìm thêm nội dung cho: xe hai
