Từ: xe hai có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xe hai:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xehai

Dịch xe hai sang tiếng Trung hiện đại:

二套车。

Nghĩa chữ nôm của chữ: xe

xe𦀺:xe chỉ
xe:xe cộ, xe đất

Nghĩa chữ nôm của chữ: hai

hai𠄩:một hai; giêng hai
hai𱎔:một hai; giêng hai
hai:một hai; giêng hai
hai󰂍:một hai; giêng hai
hai𪱜:(mặt trăng)
xe hai tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xe hai Tìm thêm nội dung cho: xe hai