Từ: 註明 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 註明:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 註 • 明

chú minh
Ghi chú rõ ràng. ◇Sơ khắc phách án kinh kì 初刻拍案驚奇:
Thái thú nhất phát thán thưởng tha năng sự! Tiện hoán Thân Xuân Nghiên vấn trứ giá ta nhân trụ chỉ, trục danh chú minh liễu
太守一發嘆賞他能事! 便喚申春研問著這些人住址, 逐名註明了 (Quyển thập cửu).

Nghĩa của 注明 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhùmíng] chú giải thuyết minh。注解说明。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 註

chua註:chua loét
chú註:chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh明:minh mẫn, thông minh
miêng明:phân miêng (phân minh)
mênh明:mênh mông
mừng明:vui mừng
註明 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 註明 Tìm thêm nội dung cho: 註明